Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la New Zealand đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NZD = BHD
Cập nhật
1
NZD
=
0.21017592
BHD
-0.94% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NZD = .د.ب0.21017592 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $4.75791897 NZD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
.د.ب0.21017592
Hiện tại
.د.ب0.21017592
Cao nhất
.د.ب0.21325932
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la New Zealand sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NZD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NZD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NZD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21017592 BHD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.001994 BHD
-0.94%
7 ngày qua
-0.002275 BHD
-1.07%
30 ngày qua
-0.001881 BHD
-0.89%
1 năm qua
-0.002278 BHD
-1.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.20997943 Hôm nay
0.21017592 Cao nhất
0.22910867
0.20997943 Hôm nay
0.21017592 Cao nhất
0.22910867
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.48%
Tháng 12
+4.83%
Tháng 1
-0.75%
Tháng 2
-3.20%
Tháng 3
+2.73%
Tháng 4
+1.25%
Tháng 5
-4.55%
Tháng 6
+3.24%
Tháng 7
+0.96%
Tháng 8
-4.43%
Tháng 9
+0.13%
Tháng 10
-1.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NZD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NZD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.23971722 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NZD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23971722 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20973302
–
0.26292266
BHD
Năm biến động
-7.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23141975 BHD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.21820291
–
0.24494358
BHD
Năm biến động
-0.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.22797525 BHD
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.2108857
–
0.23922881
BHD
Năm biến động
-11.69%
2025
Tỷ giá trung bình
0.21930086 BHD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.20834204
–
0.23000519
BHD
NZD tăng giá
+2.66%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.21451945 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20997943
–
0.22910867
BHD
NZD giảm giá
-3.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.