Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la New Zealand hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la New Zealand cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la New Zealand. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = NZD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Đô la New Zealand 4.75791897 NZD
+0.95% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $4.68912694 Hiện tại $4.75791897 Cao nhất $4.75791897
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la New Zealand

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang NZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/NZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang NZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.75791897 NZD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.044716 NZD
+0.95%
7 ngày qua
+0.050941 NZD
+1.08%
30 ngày qua
+0.04221 NZD
+0.90%
1 năm qua
+0.051015 NZD
+1.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
4.36474099
Hôm nay
4.75791897
Cao nhất
4.7623712
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.47%
Tháng 12
-4.61%
Tháng 1
+0.75%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
-2.65%
Tháng 4
-1.24%
Tháng 5
+4.77%
Tháng 6
-3.14%
Tháng 7
-0.95%
Tháng 8
+4.64%
Tháng 9
-0.13%
Tháng 10
+1.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/NZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang NZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.66311366 NZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 4.18509938 NZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.80339978 – 4.76796639 NZD
Năm biến động +7.87%
2023
Tỷ giá trung bình 4.3242579 NZD
Vị trí: 29/100
Phạm vi hàng năm
4.0825728 – 4.58289035 NZD
Năm biến động +0.27%
2024
Tỷ giá trung bình 4.3890487 NZD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
4.18009853 – 4.74190528 NZD
Năm biến động +13.23%
2025
Tỷ giá trung bình 4.56269168 NZD
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.34772807 – 4.79979943 NZD
BHD giảm giá -2.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.66311366 NZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.36474099 – 4.7623712 NZD
BHD tăng giá +3.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.