Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwanza Angola cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = AOA

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Kwanza Angola 523.96914952 AOA
-0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz523.61125449 Hiện tại Kz523.96914952 Cao nhất Kz528.01472223
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
523.96914952 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-1.352747 AOA
-0.26%
7 ngày qua
+3.759607 AOA
+0.72%
30 ngày qua
-2.059473 AOA
-0.39%
1 năm qua
-17.333992 AOA
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
518.91628908
Hôm nay
523.96914952
Cao nhất
563.46690325
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.77%
Tháng 12
+1.50%
Tháng 1
-0.10%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.13%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-1.90%
Tháng 6
+1.01%
Tháng 7
+0.75%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.86%
Tháng 10
+0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 528.64590667 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 248.72752023 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
211.93647481 – 322.30371264 AOA
Năm biến động -13.76%
2023
Tỷ giá trung bình 379.86227417 AOA
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
270.95212607 – 474.23870396 AOA
Năm biến động +70.03%
2024
Tỷ giá trung bình 482.30026104 AOA
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
453.09314642 – 539.48384698 AOA
Năm biến động +3.32%
2025
Tỷ giá trung bình 528.61471301 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
477.83859941 – 556.19916418 AOA
Năm biến động +13.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 528.64590667 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
518.91628908 – 563.46690325 AOA
BGN giảm giá -4.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.