Tỷ giá Lev Bulgaria sang Manat Azerbaijan hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = AZN
Cập nhật
1
BGN
=
0.97606572
AZN
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ₼0.97606572 AZN
Tỷ giá nghịch đảo
1 AZN = лв1.02452118 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₼0.97496071
Hiện tại
₼0.97606572
Cao nhất
₼0.97902863
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Manat Azerbaijan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/AZN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang AZN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97606572 AZN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000746 AZN
-0.08%
7 ngày qua
+0.00752 AZN
+0.78%
30 ngày qua
-0.000413 AZN
-0.04%
1 năm qua
-0.027441 AZN
-2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Thấp nhất
0.96621872 Hôm nay
0.97606572 Cao nhất
1.04647906
0.96621872 Hôm nay
0.97606572 Cao nhất
1.04647906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.64%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/AZN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang AZN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.98281354 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.91583218 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.83408892
–
0.99534549
AZN
Năm biến động
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.94049678 AZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.90968683
–
0.97763066
AZN
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.94065785 AZN
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.90091284
–
0.97354032
AZN
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.98253564 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.88973233
–
1.03112168
AZN
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.98281354 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.96621872
–
1.04647906
AZN
BGN giảm giá
-4.31%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.