Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Canada hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Canada cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Canada. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CAD
Cập nhật
1
BGN
=
0.80310294
CAD
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $0.80310294 CAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 CAD = лв1.24517038 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.80138358
Hiện tại
$0.80310294
Cao nhất
$0.80337411
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Canada
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.80310294 CAD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.001574 CAD
+0.20%
7 ngày qua
+0.005258 CAD
+0.66%
30 ngày qua
-0.015161 CAD
-1.85%
1 năm qua
-0.02576 CAD
-3.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Thấp nhất
0.79564866 Hôm nay
0.80310294 Cao nhất
0.83571387
0.79564866 Hôm nay
0.80310294 Cao nhất
0.83571387
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.88%
Tháng 12
+0.26%
Tháng 1
Tháng 2
+0.06%
Tháng 3
-0.96%
Tháng 4
+0.88%
Tháng 5
+0.68%
Tháng 6
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+0.13%
Tháng 9
-3.30%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.81303893 CAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.70069347 CAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.659798
–
0.74579405
CAD
Năm biến động
+1.19%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74675718 CAD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
0.72525938
–
0.77108093
CAD
Năm ổn định
+0.88%
2024
Tỷ giá trung bình
0.75809037 CAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.74073289
–
0.77711069
CAD
Năm ổn định
+2.16%
2025
Tỷ giá trung bình
0.80725251 CAD
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.75140512
–
0.8396415
CAD
BGN tăng giá
+7.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.81303893 CAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.79564866
–
0.83571387
CAD
Năm ổn định
-2.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.