Tỷ giá Đô la Canada sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Canada sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Canada đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CAD = BGN
Cập nhật
1
CAD
=
1.24836833
BGN
+0.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CAD = лв1.24836833 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $0.80104564 CAD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв1.24475009
Hiện tại
лв1.24836833
Cao nhất
лв1.24836833
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Canada sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CAD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CAD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CAD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.24836833 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.003127 BGN
+0.25%
7 ngày qua
-0.006345 BGN
-0.51%
30 ngày qua
+0.026556 BGN
+2.17%
1 năm qua
+0.048418 BGN
+4.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
86/100
Thấp nhất
1.19658179 Hôm nay
1.24836833 Cao nhất
1.25683614
1.19658179 Hôm nay
1.24836833 Cao nhất
1.25683614
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.89%
Tháng 12
-0.26%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.06%
Tháng 3
+0.97%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
+
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-0.13%
Tháng 9
+3.41%
Tháng 10
-0.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CAD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CAD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.42876775 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.42876775 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.34085276
–
1.51561538
BGN
Năm biến động
-1.18%
2023
Tỷ giá trung bình
1.33932777 BGN
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
1.29688073
–
1.37881704
BGN
Năm ổn định
-0.87%
2024
Tỷ giá trung bình
1.3192901 BGN
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
1.28681797
–
1.35001431
BGN
Năm ổn định
-2.11%
2025
Tỷ giá trung bình
1.23990444 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
1.19098448
–
1.33084001
BGN
CAD giảm giá
-7.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.23019493 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.19658179
–
1.25683614
BGN
Năm ổn định
+2.79%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.