Tỷ giá Euro sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Euro sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BGN
Cập nhật
1
EUR
=
1.95683108
BGN
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = лв1.95683108 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = €0.51103031 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв1.95514249
Hiện tại
лв1.95683108
Cao nhất
лв1.95683108
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.95683108 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.001537 BGN
+0.08%
7 ngày qua
-0.007093 BGN
-0.36%
30 ngày qua
+0.001124 BGN
+0.06%
1 năm qua
+0.000682 BGN
+0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
31/100
Thấp nhất
1.9532453 Hôm nay
1.95683108 Cao nhất
1.96474814
1.9532453 Hôm nay
1.95683108 Cao nhất
1.96474814
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.04%
Tháng 12
-0.09%
Tháng 1
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
+0.01%
Tháng 4
-0.04%
Tháng 5
+
Tháng 6
+0.04%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
Tháng 9
+0.38%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 1.95650312 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.95609309 BGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
1.93648636
–
1.977553
BGN
Năm ổn định
+0.04%
2023
Tỷ giá trung bình
1.95650312 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93621162
–
1.99217946
BGN
Năm ổn định
+0.02%
2024
Tỷ giá trung bình
1.95600616 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.94595003
–
1.96595467
BGN
Năm ổn định
-0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
1.9562553 BGN
Vị trí: 50/100
Phạm vi hàng năm
1.94613897
–
1.97440832
BGN
Năm ổn định
+0.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.95621801 BGN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.95337524
–
1.96474814
BGN
Năm ổn định
-0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.