Tỷ giá Lev Bulgaria sang Euro hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Euro cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = EUR

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Euro 0.51103031 EUR
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất €0.51103031 Hiện tại €0.51103031 Cao nhất €0.51152575
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Euro

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/EUR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang EUR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.51103031 EUR
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000208 EUR
-0.04%
7 ngày qua
+0.001846 EUR
+0.36%
30 ngày qua
-0.000307 EUR
-0.06%
1 năm qua
-0.000178 EUR
-0.03%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.50897109
Hôm nay
0.51103031
Cao nhất
0.51196847
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.04%
Tháng 12
+0.09%
Tháng 1
+
Tháng 2
-0.05%
Tháng 3
-0.01%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
Tháng 6
-0.04%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
+
Tháng 9
-0.38%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/EUR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang EUR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.51124634 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.51122484 EUR
Vị trí: 83/100
Phạm vi hàng năm
0.50567545 – 0.5163992 EUR
Năm ổn định -0.04%
2023
Tỷ giá trung bình 0.51111879 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.50196281 – 0.51647247 EUR
Năm ổn định -0.02%
2024
Tỷ giá trung bình 0.51124634 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.50865873 – 0.51388781 EUR
Năm ổn định +0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 0.51118179 EUR
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.50648085 – 0.51383792 EUR
Năm ổn định -0.19%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.5111909 EUR
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
0.50897109 – 0.51193441 EUR
Năm ổn định +0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.