Tỷ giá Rúp Nga sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Rúp Nga sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Rúp Nga đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 RUB = BGN
Cập nhật
1
RUB
=
0.02150953
BGN
-1.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 RUB = лв0.02150953 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ₽46.49101897 RUB
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
лв0.02150953
Hiện tại
лв0.02150953
Cao nhất
лв0.02182787
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rúp Nga sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của RUB sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá RUB/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 RUB sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02150953 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000318 BGN
-1.46%
7 ngày qua
-0.000223 BGN
-1.03%
30 ngày qua
+0.000727 BGN
+3.50%
1 năm qua
+0.00055 BGN
+2.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.01933463 Hôm nay
0.02150953 Cao nhất
0.02372634
0.01933463 Hôm nay
0.02150953 Cao nhất
0.02372634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.80%
Tháng 12
+2.80%
Tháng 1
-0.60%
Tháng 2
-2.90%
Tháng 3
+5.90%
Tháng 4
+5.91%
Tháng 5
-6.80%
Tháng 6
-3.51%
Tháng 7
-8.82%
Tháng 8
+6.55%
Tháng 9
+5.41%
Tháng 10
-1.46%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá RUB/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 RUB sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02775183 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02775183 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01262943
–
0.03564589
BGN
Năm biến động
+7.58%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02139732 BGN
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.01786294
–
0.02733215
BGN
Năm biến động
-19.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01952419 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01636258
–
0.02179928
BGN
Năm biến động
-16.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02077009 BGN
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.01657958
–
0.02257897
BGN
Năm biến động
+27.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02116561 BGN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.01933463
–
0.02372634
BGN
Năm biến động
+1.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.