Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ (hải ngoại) hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ (hải ngoại) cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ (hải ngoại). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CNH
Cập nhật
1
BGN
=
3.80282505
CNH
-0.82% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ¥3.80282505 CNH
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNH = лв0.2629624 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
¥3.80175205
Hiện tại
¥3.80282505
Cao nhất
¥3.8298822
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Nhân dân tệ (hải ngoại)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CNH trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CNH
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CNH.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
3.80282505 CNH
2026-11-07
24 giờ qua
-0.031285 CNH
-0.82%
7 ngày qua
-0.002613 CNH
-0.07%
30 ngày qua
-0.035587 CNH
-0.93%
1 năm qua
-0.41127 CNH
-9.76%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
3.78852144 Hôm nay
3.80282505 Cao nhất
4.26792634
3.78852144 Hôm nay
3.80282505 Cao nhất
4.26792634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.25%
Tháng 12
+0.68%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
-1.53%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
+0.75%
Tháng 7
+0.18%
Tháng 8
-2.46%
Tháng 9
-2.35%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CNH trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CNH.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 4.15413147 CNH
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
3.62403756 CNH
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.45241873
–
3.85124803
CNH
BGN tăng giá
+2.64%
2023
Tỷ giá trung bình
3.92156036 CNH
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
3.70475727
–
4.14150335
CNH
BGN tăng giá
+6.41%
2024
Tỷ giá trung bình
3.98726561 CNH
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
3.85945284
–
4.07460411
CNH
BGN giảm giá
-3.20%
2025
Tỷ giá trung bình
4.15413147 CNH
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.84219446
–
4.32265947
CNH
Năm biến động
+7.60%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
3.88201664 CNH
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
3.78852144
–
4.26792634
CNH
Năm biến động
-9.17%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.