Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Nhân dân tệ (hải ngoại) đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CNH = BGN
Cập nhật
1
CNH
=
0.26317248
BGN
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CNH = лв0.26317248 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = ¥3.79978936 CNH
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.26309282
Hiện tại
лв0.26317248
Cao nhất
лв0.26317248
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Nhân dân tệ (hải ngoại) sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CNH sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CNH/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CNH sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.26317248 BGN
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000318 BGN
+0.12%
7 ngày qua
-0.000355 BGN
-0.13%
30 ngày qua
+0.002584 BGN
+0.99%
1 năm qua
+0.025874 BGN
+10.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
0.23430582 Hôm nay
0.26317248 Cao nhất
0.26395522
0.23430582 Hôm nay
0.26317248 Cao nhất
0.26395522
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.25%
Tháng 12
-0.68%
Tháng 1
+1.67%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
+1.55%
Tháng 5
+1.48%
Tháng 6
-0.74%
Tháng 7
-0.18%
Tháng 8
+2.53%
Tháng 9
+2.41%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CNH/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CNH sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.27609718 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.27609718 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.25965609
–
0.289652
BGN
CNH giảm giá
-2.57%
2023
Tỷ giá trung bình
0.25521251 BGN
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.24145821
–
0.26992322
BGN
CNH giảm giá
-6.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.25083031 BGN
Vị trí: 28/100
Phạm vi hàng năm
0.24542262
–
0.25910409
BGN
CNH tăng giá
+3.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.24102944 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.23133907
–
0.26026793
BGN
Năm biến động
-7.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.25790928 BGN
Vị trí: 48/100
Phạm vi hàng năm
0.23430582
–
0.26395522
BGN
Năm biến động
+10.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.