Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = CUC
Cập nhật
1
BGN
=
0.57301238
CUC
+0.44% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $0.57301238 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = лв1.745163 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.57043536
Hiện tại
$0.57301238
Cao nhất
$0.57365994
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57301238 CUC
2026-11-02
24 giờ qua
+0.002497 CUC
+0.44%
7 ngày qua
-0.000774 CUC
-0.13%
30 ngày qua
-0.002315 CUC
-0.40%
1 năm qua
-0.016037 CUC
-2.72%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.56836395 Hôm nay
0.57301238 Cao nhất
0.61557592
0.56836395 Hôm nay
0.57301238 Cao nhất
0.61557592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.57843596 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53872857 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49064054
–
0.58584196
CUC
Năm biến động
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55318584 CUC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.5351099
–
0.57507686
CUC
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55328533 CUC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.52994873
–
0.57267078
CUC
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57796214 CUC
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.52337196
–
0.60654216
CUC
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57843596 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56836395
–
0.61557592
CUC
BGN giảm giá
-4.50%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.