Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Peso Cuba có thể chuyển đổi đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 CUC = BGN

Cập nhật
Peso Cuba có thể chuyển đổi 1 CUC = Lev Bulgaria 1.745163 BGN
-0.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất лв1.743193 Hiện tại лв1.745163 Cao nhất лв1.753047
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba có thể chuyển đổi sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUC sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CUC/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUC sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.745163 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
-0.007637 BGN
-0.44%
7 ngày qua
+0.002355 BGN
+0.14%
30 ngày qua
+0.007022 BGN
+0.40%
1 năm qua
+0.047512 BGN
+2.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.624495
Hôm nay
1.745163
Cao nhất
1.759436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.44%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CUC/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUC sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.8603427 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · CUC tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.8603427 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.706945 – 2.038152 BGN
Năm biến động +6.08%
2023
Tỷ giá trung bình 1.80812294 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.738898 – 1.868775 BGN
CUC giảm giá -3.10%
2024
Tỷ giá trung bình 1.80787775 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.746204 – 1.886975 BGN
CUC tăng giá +6.37%
2025
Tỷ giá trung bình 1.73362905 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.64869 – 1.910687 BGN
Năm biến động -11.56%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.72927057 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.624495 – 1.759436 BGN
CUC tăng giá +4.71%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.