Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Algeria hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Algeria cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = DZD
Cập nhật
1
BGN
=
77.83855812
DZD
+0.20% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = د.ج77.83855812 DZD
Tỷ giá nghịch đảo
1 DZD = лв0.0128471 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
د.ج77.63332786
Hiện tại
د.ج77.83855812
Cao nhất
د.ج77.83855812
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Algeria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/DZD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang DZD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
77.83855812 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+0.157191 DZD
+0.20%
7 ngày qua
+0.683805 DZD
+0.89%
30 ngày qua
+0.848697 DZD
+1.10%
1 năm qua
+1.169563 DZD
+1.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
43/100
Thấp nhất
76.43376113 Hôm nay
77.83855812 Cao nhất
79.73363019
76.43376113 Hôm nay
77.83855812 Cao nhất
79.73363019
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.55%
Tháng 12
+1.05%
Tháng 1
-0.47%
Tháng 2
+1.61%
Tháng 3
+0.93%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-1.35%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+1.05%
Tháng 8
-1.89%
Tháng 9
-0.09%
Tháng 10
+0.45%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/DZD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang DZD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 77.51586083 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
76.56038201 DZD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
68.96726594
–
82.25977683
DZD
Năm biến động
-6.84%
2023
Tỷ giá trung bình
75.19019224 DZD
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
73.49230894
–
77.31859239
DZD
Năm ổn định
+1.08%
2024
Tỷ giá trung bình
74.21336701 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.31871163
–
76.86990466
DZD
BGN giảm giá
-5.02%
2025
Tỷ giá trung bình
76.02699583 DZD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
71.16376623
–
78.37798495
DZD
BGN tăng giá
+7.86%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
77.51586083 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
76.43376113
–
79.73363019
DZD
Năm ổn định
+0.12%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.