Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = GIP
Cập nhật
1
BGN
=
0.42607967
GIP
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = £0.42607967 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = лв2.3469789 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.42599121
Hiện tại
£0.42607967
Cao nhất
£0.42682093
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42607967 GIP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000247 GIP
-0.06%
7 ngày qua
-0.001508 GIP
-0.35%
30 ngày qua
-0.007844 GIP
-1.81%
1 năm qua
-0.023468 GIP
-5.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.42574122 Hôm nay
0.42607967 Cao nhất
0.45184031
0.42574122 Hôm nay
0.42607967 Cao nhất
0.45184031
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.69%
Tháng 12
-0.64%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
+0.05%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.44479586 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43596306 GIP
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.42194153
–
0.46358102
GIP
BGN tăng giá
+5.44%
2023
Tỷ giá trung bình
0.44479586 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43470498
–
0.45926664
GIP
Năm ổn định
-1.94%
2024
Tỷ giá trung bình
0.43292731 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.42074857
–
0.44343056
GIP
BGN giảm giá
-4.38%
2025
Tỷ giá trung bình
0.43810629 GIP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.42146468
–
0.45184031
GIP
BGN tăng giá
+5.22%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.43337792 GIP
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.42574122
–
0.44881641
GIP
BGN giảm giá
-4.34%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.