Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = HKD
Cập nhật
1
BGN
=
4.49756349
HKD
-0.43% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $4.49756349 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = лв0.22234261 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$4.49756349
Hiện tại
$4.49756349
Cao nhất
$4.51764181
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.49756349 HKD
2026-11-06
24 giờ qua
-0.019588 HKD
-0.43%
7 ngày qua
+0.032301 HKD
+0.72%
30 ngày qua
-0.016413 HKD
-0.36%
1 năm qua
-0.092298 HKD
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
4.45861913 Hôm nay
4.49756349 Cao nhất
4.80118437
4.45861913 Hôm nay
4.49756349 Cao nhất
4.80118437
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
+1.32%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-1.66%
Tháng 3
+1.14%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
-1.77%
Tháng 6
+1.32%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
-2.20%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.48%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.53380257 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.21819683 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.85144631
–
4.56209895
HKD
Năm biến động
-5.53%
2023
Tỷ giá trung bình
4.33090553 HKD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
4.19117069
–
4.49425728
HKD
BGN tăng giá
+3.38%
2024
Tỷ giá trung bình
4.31726692 HKD
Vị trí: 31/100
Phạm vi hàng năm
4.11788815
–
4.46528699
HKD
BGN giảm giá
-6.49%
2025
Tỷ giá trung bình
4.50599829 HKD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
4.07527502
–
4.73643111
HKD
Năm biến động
+13.29%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.53380257 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.45861913
–
4.80118437
HKD
BGN giảm giá
-3.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.