Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BGN
Cập nhật
1
HKD
=
0.22330742
BGN
+0.87% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = лв0.22330742 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $4.47813161 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв0.22187429
Hiện tại
лв0.22330742
Cao nhất
лв0.22331085
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.22330742 BGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00193 BGN
+0.87%
7 ngày qua
+0.000531 BGN
+0.24%
30 ngày qua
+0.001553 BGN
+0.70%
1 năm qua
+0.005939 BGN
+2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.20828194 Hôm nay
0.22330742 Cao nhất
0.22428469
0.20828194 Hôm nay
0.22330742 Cao nhất
0.22428469
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-1.30%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+1.68%
Tháng 3
-1.13%
Tháng 4
+0.55%
Tháng 5
+1.81%
Tháng 6
-1.30%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
+2.24%
Tháng 9
+1.53%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.2375505 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HKD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.2375505 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.21919735
–
0.25964272
BGN
Năm biến động
+5.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.23094971 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.22250618
–
0.23859682
BGN
HKD giảm giá
-3.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.23169515 BGN
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
0.22394977
–
0.24284292
BGN
HKD tăng giá
+6.94%
2025
Tỷ giá trung bình
0.22239013 BGN
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
0.21112943
–
0.24538221
BGN
Năm biến động
-11.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.22064188 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20828194
–
0.22428469
BGN
HKD tăng giá
+4.30%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.