Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Kuwait hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Kuwait cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Dinar Kuwait. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = KWD
Cập nhật
1
BGN
=
0.17705749
KWD
-0.64% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = د.ك0.17705749 KWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KWD = лв5.64788297 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ك0.17704422
Hiện tại
د.ك0.17705749
Cao nhất
د.ك0.17754929
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Dinar Kuwait
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang KWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/KWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang KWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.17705749 KWD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.001148 KWD
-0.64%
7 ngày qua
-0.00047 KWD
-0.26%
30 ngày qua
-0.000622 KWD
-0.35%
1 năm qua
-0.004455 KWD
-2.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.17631266 Hôm nay
0.17705749 Cao nhất
0.18834161
0.17631266 Hôm nay
0.17705749 Cao nhất
0.18834161
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.37%
Tháng 12
+0.73%
Tháng 1
-0.58%
Tháng 2
-0.50%
Tháng 3
+0.51%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
-1.66%
Tháng 6
+1.30%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.37%
Tháng 9
-1.25%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/KWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang KWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.17906423 KWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.16496817 KWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15244692
–
0.17689969
KWD
Năm biến động
-4.83%
2023
Tỷ giá trung bình
0.16999726 KWD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.16500757
–
0.17597476
KWD
BGN tăng giá
+3.79%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1697736 KWD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.16319665
–
0.17478485
KWD
BGN giảm giá
-5.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.17726711 KWD
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
0.16090914
–
0.1851432
KWD
Năm biến động
+12.83%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.17906423 KWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.17631266
–
0.18834161
KWD
BGN giảm giá
-4.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.