Tỷ giá Dinar Kuwait sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Dinar Kuwait đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KWD = BGN
Cập nhật
1
KWD
=
5.64788297
BGN
+0.57% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KWD = лв5.64788297 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = د.ك0.17705749 KWD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв5.63223869
Hiện tại
лв5.64788297
Cao nhất
лв5.64830626
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KWD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KWD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KWD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.64788297 BGN
2026-11-07
24 giờ qua
+0.031828 BGN
+0.57%
7 ngày qua
+0.014949 BGN
+0.27%
30 ngày qua
+0.023313 BGN
+0.41%
1 năm qua
+0.138629 BGN
+2.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
5.30950124 Hôm nay
5.64788297 Cao nhất
5.67174245
5.30950124 Hôm nay
5.64788297 Cao nhất
5.67174245
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
-0.72%
Tháng 1
+0.58%
Tháng 2
+0.50%
Tháng 3
-0.51%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
+1.69%
Tháng 6
-1.29%
Tháng 7
-0.54%
Tháng 8
+2.43%
Tháng 9
+1.27%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KWD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KWD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.07130644 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KWD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.07130644 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.65292108
–
6.55966013
BGN
Năm biến động
+5.07%
2023
Tỷ giá trung bình
5.8835916 BGN
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
5.68263305
–
6.06032797
BGN
KWD giảm giá
-3.65%
2024
Tỷ giá trung bình
5.89145131 BGN
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
5.72131975
–
6.12757673
BGN
KWD tăng giá
+6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
5.65080277 BGN
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
5.40122452
–
6.21468741
BGN
Năm biến động
-11.37%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
5.58557949 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.30950124
–
5.67174245
BGN
KWD tăng giá
+4.27%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.