Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Quần đảo Cayman hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Quần đảo Cayman cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Quần đảo Cayman. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = KYD
Cập nhật
1
BGN
=
0.47796091
KYD
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $0.47796091 KYD
Tỷ giá nghịch đảo
1 KYD = лв2.09222132 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.47777153
Hiện tại
$0.47796091
Cao nhất
$0.47983921
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Quần đảo Cayman
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang KYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/KYD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang KYD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.47796091 KYD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000903 KYD
-0.19%
7 ngày qua
+0.004151 KYD
+0.88%
30 ngày qua
+0.001142 KYD
+0.24%
1 năm qua
-0.013856 KYD
-2.82%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.4735905 Hôm nay
0.47796091 Cao nhất
0.5123426
0.4735905 Hôm nay
0.47796091 Cao nhất
0.5123426
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.90%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
-1.75%
Tháng 3
+1.23%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+0.99%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-1.66%
Tháng 10
+0.65%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/KYD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang KYD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.48170258 KYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.44896322 KYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.40896067
–
0.48844456
KYD
Năm biến động
-5.74%
2023
Tỷ giá trung bình
0.46078551 KYD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.44612273
–
0.4786779
KYD
BGN tăng giá
+3.39%
2024
Tỷ giá trung bình
0.46100353 KYD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.4417218
–
0.47706924
KYD
BGN giảm giá
-6.25%
2025
Tỷ giá trung bình
0.48154854 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.43606612
–
0.50567663
KYD
Năm biến động
+13.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.48170258 KYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.4735905
–
0.5123426
KYD
BGN giảm giá
-4.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.