Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Quần đảo Cayman đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KYD = BGN

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Lev Bulgaria 2.09115707 BGN
+0.22% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв2.08403145 Hiện tại лв2.09115707 Cao nhất лв2.09253094
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KYD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KYD sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.09115707 BGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.004491 BGN
+0.22%
7 ngày qua
-0.012279 BGN
-0.58%
30 ngày qua
+0.003247 BGN
+0.16%
1 năm qua
+0.057879 BGN
+2.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.95181894
Hôm nay
2.09115707
Cao nhất
2.11152884
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.89%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.22%
Tháng 4
+0.58%
Tháng 5
+2.05%
Tháng 6
-0.98%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.69%
Tháng 10
-0.70%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KYD sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.23233034 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · KYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.23233034 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.04731526 – 2.44522293 BGN
Năm biến động +6.09%
2023
Tỷ giá trung bình 2.17070902 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.08908745 – 2.24153565 BGN
KYD giảm giá -3.28%
2024
Tỷ giá trung bình 2.16977564 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
2.09613177 – 2.26386833 BGN
KYD tăng giá +6.67%
2025
Tỷ giá trung bình 2.08070031 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.97754839 – 2.29323021 BGN
Năm biến động -11.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.07661655 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.95181894 – 2.11152884 BGN
KYD tăng giá +4.64%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.