Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwacha Malawi hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = MWK
Cập nhật
1
BGN
=
998.45086277
MWK
+0.61% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = MK998.45086277 MWK
Tỷ giá nghịch đảo
1 MWK = лв0.00100155 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
MK990.27054772
Hiện tại
MK998.45086277
Cao nhất
MK998.45086277
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Kwacha Malawi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/MWK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang MWK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
998.45086277 MWK
2026-11-05
24 giờ qua
+6.09093 MWK
+0.61%
7 ngày qua
+7.822763 MWK
+0.79%
30 ngày qua
+3.952081 MWK
+0.40%
1 năm qua
-20.87457 MWK
-2.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
985.35553127 Hôm nay
998.45086277 Cao nhất
1,067.1
985.35553127 Hôm nay
998.45086277 Cao nhất
1,067.1
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.06%
Tháng 12
+1.08%
Tháng 1
-1.10%
Tháng 2
-1.72%
Tháng 3
+1.16%
Tháng 4
-0.92%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+0.96%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.19%
Tháng 9
-1.71%
Tháng 10
+1.07%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/MWK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang MWK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1,002.67 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
500.77393007 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
433.36195826
–
561.10410062
MWK
Năm biến động
+18.64%
2023
Tỷ giá trung bình
629.19181478 MWK
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
548.60891297
–
955.60934256
MWK
Năm biến động
+69.24%
2024
Tỷ giá trung bình
953.15390351 MWK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
919.10596696
–
992.29832416
MWK
BGN giảm giá
-3.42%
2025
Tỷ giá trung bình
1,002.42 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
907.73498223
–
1,052.66
MWK
Năm biến động
+13.15%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1,002.67 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
985.35553127
–
1,067.1
MWK
BGN giảm giá
-4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.