Tỷ giá Lev Bulgaria sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Naira Nigeria cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = NGN

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Naira Nigeria 772.98586369 NGN
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ₦771.40803023 Hiện tại ₦772.98586369 Cao nhất ₦775.39643461
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
772.98586369 NGN
2026-11-06
24 giờ qua
-1.19695 NGN
-0.15%
7 ngày qua
+6.389209 NGN
+0.83%
30 ngày qua
+11.56434 NGN
+1.52%
1 năm qua
-75.962816 NGN
-8.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
756.27279887
Hôm nay
772.98586369
Cao nhất
880.76575219
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.03%
Tháng 12
-3.22%
Tháng 1
-2.85%
Tháng 2
-0.03%
Tháng 3
+0.89%
Tháng 4
-0.88%
Tháng 5
-1.17%
Tháng 6
+0.55%
Tháng 7
-1.23%
Tháng 8
-2.72%
Tháng 9
-0.07%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 879.6116237 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 228.12522935 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
212.57734212 – 245.23371033 NGN
Năm biến động +2.53%
2023
Tỷ giá trung bình 351.36886053 NGN
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
241.23855951 – 507.77225486 NGN
Năm biến động +107.16%
2024
Tỷ giá trung bình 813.18961205 NGN
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
484.64081241 – 952.81577738 NGN
Năm biến động +61.99%
2025
Tỷ giá trung bình 879.6116237 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
791.81896219 – 937.12156497 NGN
Năm biến động +5.55%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 775.86263068 NGN
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
756.27279887 – 868.00672027 NGN
Năm biến động -10.95%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.