Tỷ giá Naira Nigeria sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = BGN

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Lev Bulgaria 0.00129506 BGN
+0.17% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.00128966 Hiện tại лв0.00129506 Cao nhất лв0.00129633
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00129506 BGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000002 BGN
+0.17%
7 ngày qua
-0.000008 BGN
-0.65%
30 ngày qua
-0.000018 BGN
-1.38%
1 năm qua
+0.000117 BGN
+9.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
85/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00113538
Hôm nay
0.00129506
Cao nhất
0.00132227
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
+3.32%
Tháng 1
+2.93%
Tháng 2
+0.03%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+0.89%
Tháng 5
+1.18%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
+1.25%
Tháng 8
+2.80%
Tháng 9
+0.07%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang BGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00439071 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00439071 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00407774 – 0.00470417 BGN
Năm biến động -2.47%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00305405 BGN
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
0.00196939 – 0.00414527 BGN
Năm biến động -51.73%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00126879 BGN
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
0.00104952 – 0.00206338 BGN
Năm biến động -38.27%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00113923 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0010671 – 0.00126291 BGN
Năm biến động -5.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00128988 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00115206 – 0.00132227 BGN
Năm biến động +12.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.