Tỷ giá Lev Bulgaria sang Krone Na Uy hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Krone Na Uy cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Krone Na Uy. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = NOK

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Krone Na Uy 5.33576804 NOK
-0.07% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr5.32537747 Hiện tại kr5.33576804 Cao nhất kr5.35704505
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Krone Na Uy

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang NOK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/NOK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang NOK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
5.33576804 NOK
2026-11-06
24 giờ qua
-0.003751 NOK
-0.07%
7 ngày qua
+0.04983 NOK
+0.94%
30 ngày qua
-0.167547 NOK
-3.04%
1 năm qua
-0.686751 NOK
-11.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
5.24580482
Hôm nay
5.33576804
Cao nhất
6.12605762
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.64%
Tháng 12
-3.40%
Tháng 1
-1.58%
Tháng 2
+0.02%
Tháng 3
-3.50%
Tháng 4
-1.02%
Tháng 5
+4.90%
Tháng 6
-3.22%
Tháng 7
-0.64%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
-5.77%
Tháng 10
+1.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/NOK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang NOK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 5.99426783 NOK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.16660366 NOK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.83129837 – 5.45248789 NOK
Năm biến động +4.46%
2023
Tỷ giá trung bình 5.84148873 NOK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
5.36095034 – 6.13860701 NOK
Năm biến động +7.19%
2024
Tỷ giá trung bình 5.94860466 NOK
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
5.74230877 – 6.17070449 NOK
BGN tăng giá +5.20%
2025
Tỷ giá trung bình 5.99426783 NOK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.77087572 – 6.18638885 NOK
Năm ổn định +0.31%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 5.4726364 NOK
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
5.24580482 – 6.04818793 NOK
Năm biến động -11.78%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.