Tỷ giá Krone Na Uy sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Krone Na Uy sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Krone Na Uy đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NOK = BGN
Cập nhật
1
NOK
=
0.18725804
BGN
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NOK = лв0.18725804 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = kr5.34022474 NOK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.18667007
Hiện tại
лв0.18725804
Cao nhất
лв0.18778012
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Krone Na Uy sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NOK sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NOK/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NOK sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.18725804 BGN
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000652 BGN
-0.35%
7 ngày qua
-0.001795 BGN
-0.95%
30 ngày qua
+0.005624 BGN
+3.10%
1 năm qua
+0.021215 BGN
+12.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
0.16323712 Hôm nay
0.18725804 Cao nhất
0.19062852
0.16323712 Hôm nay
0.18725804 Cao nhất
0.19062852
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.64%
Tháng 12
+3.52%
Tháng 1
+1.61%
Tháng 2
-0.02%
Tháng 3
+3.63%
Tháng 4
+1.03%
Tháng 5
-4.67%
Tháng 6
+3.33%
Tháng 7
+0.64%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
+6.12%
Tháng 10
-1.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NOK/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NOK sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.19370077 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.19370077 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.18340252
–
0.2069837
BGN
Năm biến động
-4.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.17134022 BGN
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.16290341
–
0.18653409
BGN
Năm biến động
-6.71%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16815266 BGN
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.16205605
–
0.17414598
BGN
NOK giảm giá
-4.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16685132 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16164519
–
0.17328393
BGN
Năm ổn định
-0.31%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.18286184 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.16533878
–
0.19062852
BGN
Năm biến động
+13.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.