Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Singapore hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Singapore cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Singapore. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SGD
Cập nhật
1
BGN
=
0.73400341
SGD
+0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $0.73400341 SGD
Tỷ giá nghịch đảo
1 SGD = лв1.36239149 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.73365577
Hiện tại
$0.73400341
Cao nhất
$0.73593849
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Singapore
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SGD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/SGD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SGD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.73400341 SGD
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000431 SGD
+0.06%
7 ngày qua
+0.003151 SGD
+0.43%
30 ngày qua
-0.000022 SGD
1 năm qua
-0.03593 SGD
-4.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Thấp nhất
0.72871884 Hôm nay
0.73400341 Cao nhất
0.77615013
0.72871884 Hôm nay
0.73400341 Cao nhất
0.77615013
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
-0.86%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.42%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.67%
Tháng 6
+0.41%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
-1.91%
Tháng 9
-1.43%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/SGD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SGD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.75469423 SGD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.74216015 SGD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
0.70613968
–
0.78875652
SGD
BGN giảm giá
-6.30%
2023
Tỷ giá trung bình
0.74282487 SGD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.72356202
–
0.76016765
SGD
Năm ổn định
+1.80%
2024
Tỷ giá trung bình
0.73931131 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.71576813
–
0.75061003
SGD
Năm ổn định
-2.68%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75469423 SGD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.7136379
–
0.77585176
SGD
BGN tăng giá
+6.51%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.73964969 SGD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.72871884
–
0.77615013
SGD
BGN giảm giá
-4.78%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.