Tỷ giá Đô la Singapore sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Singapore sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Singapore đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SGD = BGN
Cập nhật
1
SGD
=
1.36228934
BGN
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SGD = лв1.36228934 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $0.73405845 SGD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв1.35871608
Hiện tại
лв1.36228934
Cao nhất
лв1.36407507
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Singapore sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SGD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SGD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SGD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.36228934 BGN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.002447 BGN
-0.18%
7 ngày qua
-0.007533 BGN
-0.55%
30 ngày qua
-0.002521 BGN
-0.18%
1 năm qua
+0.060163 BGN
+4.62%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Thấp nhất
1.28841054 Hôm nay
1.36228934 Cao nhất
1.37227137
1.28841054 Hôm nay
1.36228934 Cao nhất
1.37227137
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.36%
Tháng 12
+0.19%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
+0.52%
Tháng 3
-0.42%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.67%
Tháng 6
-0.40%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
+1.95%
Tháng 9
+1.45%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SGD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SGD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 1.35278739 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · SGD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.34879059 BGN
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.26781836
–
1.41615041
BGN
SGD tăng giá
+6.72%
2023
Tỷ giá trung bình
1.34639009 BGN
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
1.31549929
–
1.38205153
BGN
Năm ổn định
-1.77%
2024
Tỷ giá trung bình
1.35278739 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.33224972
–
1.39710047
BGN
Năm ổn định
+2.75%
2025
Tỷ giá trung bình
1.32590749 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.28890602
–
1.40127088
BGN
SGD giảm giá
-6.11%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.35223256 BGN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
1.28841054
–
1.37227137
BGN
SGD tăng giá
+5.02%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.