Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leone Sierra Leone (1964—2022) hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Leone Sierra Leone (1964—2022) cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone (1964—2022). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = SLE
Cập nhật
1
BGN
=
13.06481059
SLE
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BGN = Le13.06481059 SLE
Tỷ giá nghịch đảo
1 SLE = лв0.07654148 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Le13.06481059
Hiện tại
Le13.06481059
Cao nhất
Le13.06481059
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Leone Sierra Leone (1964—2022)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang SLE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/SLE
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang SLE.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13.06481059 SLE
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 SLE
0.00%
7 ngày qua
-0.081168 SLE
-0.62%
30 ngày qua
-1.09868 SLE
-7.76%
1 năm qua
-0.636622 SLE
-4.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
13.05762175 Hôm nay
13.06481059 Cao nhất
14.95849479
13.05762175 Hôm nay
13.06481059 Cao nhất
14.95849479
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+5.93%
Tháng 12
+2.14%
Tháng 1
+0.54%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.30%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-8.52%
Tháng 6
+0.29%
Tháng 7
+2.40%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-8.49%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/SLE trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang SLE.
469 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 14.06240184 SLE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
13.88308574 SLE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
13.28305995
–
14.51612903
SLE
BGN tăng giá
+4.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
14.06240184 SLE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13.05762175
–
14.95849479
SLE
Năm biến động
-9.46%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.