Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đài Loan mới hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đài Loan mới cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Đài Loan mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = TWD
Cập nhật
1
BGN
=
18.68114414
TWD
+0.38% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = NT$18.68114414 TWD
Tỷ giá nghịch đảo
1 TWD = лв0.05352991 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
NT$18.60773556
Hiện tại
NT$18.68114414
Cao nhất
NT$18.68582481
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Đài Loan mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang TWD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/TWD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang TWD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.68114414 TWD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.070122 TWD
+0.38%
7 ngày qua
-0.008236 TWD
-0.04%
30 ngày qua
+0.373193 TWD
+2.04%
1 năm qua
+0.461792 TWD
+2.53%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
49/100
Thấp nhất
18.14777617 Hôm nay
18.68114414 Cao nhất
19.24236057
18.14777617 Hôm nay
18.68114414 Cao nhất
19.24236057
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.00%
Tháng 12
+1.84%
Tháng 1
-0.95%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-1.22%
Tháng 5
-0.18%
Tháng 6
+2.60%
Tháng 7
-1.19%
Tháng 8
-1.55%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.38%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/TWD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang TWD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 18.57338268 TWD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
16.01254759 TWD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
15.31704417
–
16.78182749
TWD
BGN tăng giá
+4.28%
2023
Tỷ giá trung bình
17.22894326 TWD
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
16.42642544
–
17.86833113
TWD
BGN tăng giá
+3.36%
2024
Tỷ giá trung bình
17.75963582 TWD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
17.20058752
–
18.32727882
TWD
Năm ổn định
+0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
17.98798935 TWD
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
16.88554862
–
19.03035276
TWD
Năm biến động
+8.34%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
18.57338268 TWD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.14777617
–
19.24236057
TWD
Năm ổn định
-0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.