Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = USD
Cập nhật
1
BGN
=
0.57106211
USD
+0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = $0.57106211 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = лв1.751123 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$0.57043536
Hiện tại
$0.57106211
Cao nhất
$0.57114659
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.57106211 USD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000546 USD
+0.10%
7 ngày qua
-0.001747 USD
-0.31%
30 ngày qua
-0.004484 USD
-0.78%
1 năm qua
-0.020282 USD
-3.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.56836395 Hôm nay
0.57106211 Cao nhất
0.61557592
0.56836395 Hôm nay
0.57106211 Cao nhất
0.61557592
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.57847831 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.53872857 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.49064054
–
0.58584196
USD
Năm biến động
-5.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.55318584 USD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.5351099
–
0.57507686
USD
BGN tăng giá
+3.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.55328533 USD
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.52994873
–
0.57267078
USD
BGN giảm giá
-5.99%
2025
Tỷ giá trung bình
0.57796214 USD
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.52337196
–
0.60654216
USD
Năm biến động
+13.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.57847831 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.56836395
–
0.61557592
USD
BGN giảm giá
-4.83%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.