Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = BGN
Cập nhật
1
USD
=
1.753047
BGN
+0.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = лв1.753047 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $0.57043536 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
лв1.7528
Hiện tại
лв1.753047
Cao nhất
лв1.753047
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.753047 BGN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000247 BGN
+0.01%
7 ngày qua
+0.007266 BGN
+0.42%
30 ngày qua
+0.0189 BGN
+1.09%
1 năm qua
+0.061983 BGN
+3.67%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
1.624495 Hôm nay
1.753047 Cao nhất
1.759436
1.624495 Hôm nay
1.753047 Cao nhất
1.759436
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.8603427 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · USD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.8603427 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.706945
–
2.038152
BGN
Năm biến động
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
1.80812294 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.738898
–
1.868775
BGN
USD giảm giá
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
1.80787775 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
1.746204
–
1.886975
BGN
USD tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
1.73362905 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.64869
–
1.910687
BGN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.72904366 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.624495
–
1.759436
BGN
USD tăng giá
+5.19%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.