Tỷ giá Lev Bulgaria sang guilder Caribe hôm nay
Tỷ giá Lev Bulgaria sang guilder Caribe cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu guilder Caribe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = XCG
Cập nhật
1
BGN
=
1.03071637
XCG
-0.60% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BGN = ƒ1.03071637 XCG
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCG = лв0.97019901 BGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
ƒ1.03067516
Hiện tại
ƒ1.03071637
Cao nhất
ƒ1.03550741
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang guilder Caribe
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang XCG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BGN/XCG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang XCG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.03071637 XCG
2026-11-06
24 giờ qua
-0.0062 XCG
-0.60%
7 ngày qua
-0.001097 XCG
-0.11%
30 ngày qua
-0.004044 XCG
-0.39%
1 năm qua
-0.034774 XCG
-3.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
1.02417252 Hôm nay
1.03071637 Cao nhất
1.10800895
1.02417252 Hôm nay
1.03071637 Cao nhất
1.10800895
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
+0.92%
Tháng 1
-1.22%
Tháng 2
-1.74%
Tháng 3
+1.25%
Tháng 4
-0.58%
Tháng 5
-2.02%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
+1.01%
Tháng 8
-2.21%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
+0.37%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BGN/XCG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang XCG.
473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 1.07403457 XCG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình
1.07403457 XCG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05152835
–
1.09362827
XCG
Năm ổn định
-0.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.04159187 XCG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02417252
–
1.10800895
XCG
BGN giảm giá
-4.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.