Tỷ giá guilder Caribe sang Lev Bulgaria hôm nay

Tỷ giá guilder Caribe sang Lev Bulgaria cho thấy 1 guilder Caribe đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 XCG = BGN

Cập nhật
guilder Caribe 1 XCG = Lev Bulgaria 0.97002219 BGN
+0.66% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất лв0.96571013 Hiện tại лв0.97002219 Cao nhất лв0.9702378
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá guilder Caribe sang Lev Bulgaria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của XCG sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá XCG/BGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 XCG sang BGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.97002219 BGN
2026-11-06
24 giờ qua
+0.006397 BGN
+0.66%
7 ngày qua
+0.000259 BGN
+0.03%
30 ngày qua
+0.003897 BGN
+0.40%
1 năm qua
+0.031487 BGN
+3.35%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.90251979
Hôm nay
0.97002219
Cao nhất
0.976398
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.19%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
+1.78%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+2.06%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
-1.00%
Tháng 8
+2.26%
Tháng 9
+1.70%
Tháng 10
-0.39%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá XCG/BGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 XCG sang BGN.

473 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.96032312 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · XCG tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2025
Tỷ giá trung bình 0.93111942 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.91438748 – 0.95099671 BGN
Năm ổn định +0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.96032312 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.90251979 – 0.976398 BGN
XCG tăng giá +4.98%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.