Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Lev Bulgaria sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Lev Bulgaria đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BGN = ZWL

Cập nhật
Lev Bulgaria 1 BGN = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 185.28918924 ZWL
+0.53% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $184.67570201 Hiện tại $185.28918924 Cao nhất $185.42715333
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lev Bulgaria sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BGN sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BGN/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BGN sang ZWL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
185.28918924 ZWL
2026-11-05
24 giờ qua
+0.984613 ZWL
+0.53%
7 ngày qua
+1.626604 ZWL
+0.89%
30 ngày qua
+0.66643 ZWL
+0.36%
1 năm qua
-3.897221 ZWL
-2.06%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
183.01319286
Hôm nay
185.28918924
Cao nhất
198.21544542
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.09%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.86%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BGN/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BGN sang ZWL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 186.16882729 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BGN giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 173.47059883 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
157.98625421 – 188.64111029 ZWL
Năm biến động -5.73%
2023
Tỷ giá trung bình 178.12584115 ZWL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
172.30538722 – 185.17474861 ZWL
BGN tăng giá +3.20%
2024
Tỷ giá trung bình 178.15787534 ZWL
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
170.64349024 – 184.39998992 ZWL
BGN giảm giá -5.99%
2025
Tỷ giá trung bình 186.10380921 ZWL
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
168.5257711 – 195.30657674 ZWL
Năm biến động +13.07%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 186.16882729 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
183.01319286 – 198.21544542 ZWL
BGN giảm giá -4.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.