Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lev Bulgaria hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lev Bulgaria cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Lev Bulgaria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = BGN
Cập nhật
1
ZWL
=
0.00542614
BGN
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = лв0.00542614 BGN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BGN = $184.29307865 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
лв0.00542089
Hiện tại
лв0.00542614
Cao nhất
лв0.00543331
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Lev Bulgaria
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang BGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/BGN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang BGN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00542614 BGN
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000004 BGN
-0.08%
7 ngày qua
-0.000016 BGN
-0.29%
30 ngày qua
+0.000028 BGN
+0.52%
1 năm qua
+0.000136 BGN
+2.56%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
91/100
Thấp nhất
0.00504502 Hôm nay
0.00542614 Cao nhất
0.00546409
0.00504502 Hôm nay
0.00542614 Cao nhất
0.00546409
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.07%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
+0.28%
Tháng 2
+1.89%
Tháng 3
-1.18%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+1.87%
Tháng 6
-1.32%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
+2.31%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/BGN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang BGN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00577746 BGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ZWL tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00577746 BGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00530107
–
0.00632966
BGN
Năm biến động
+6.08%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00561529 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0054003
–
0.00580365
BGN
ZWL giảm giá
-3.10%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00561453 BGN
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.00542299
–
0.00586017
BGN
ZWL tăng giá
+6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00538394 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00512016
–
0.00593381
BGN
Năm biến động
-11.56%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00537172 BGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00504502
–
0.00546409
BGN
ZWL tăng giá
+4.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.