Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Bermuda cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BMD
Cập nhật
1
BHD
=
2.65187978
BMD
+0.14% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $2.65187978 BMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BMD = .د.ب0.377091 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$2.65187978
Hiện tại
$2.65187978
Cao nhất
$2.65187978
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.65187978 BMD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.003617 BMD
+0.14%
7 ngày qua
+0.000162 BMD
+0.01%
30 ngày qua
+0.013455 BMD
+0.51%
1 năm qua
-0.01186 BMD
-0.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
42/100
Thấp nhất
2.63469204 Hôm nay
2.65187978 Cao nhất
2.67567835
2.63469204 Hôm nay
2.65187978 Cao nhất
2.67567835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
Tháng 12
-0.28%
Tháng 1
+0.63%
Tháng 2
-0.27%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
+0.32%
Tháng 7
-0.30%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.65373314 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.65250377 BMD
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
2.63693609
–
2.66902252
BMD
Năm ổn định
+0.10%
2023
Tỷ giá trung bình
2.65373314 BMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.64117754
–
2.6884033
BMD
Năm ổn định
-0.23%
2024
Tỷ giá trung bình
2.65362435 BMD
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
2.63768728
–
2.67150387
BMD
Năm ổn định
+0.23%
2025
Tỷ giá trung bình
2.65350118 BMD
Vị trí: 93/100
Phạm vi hàng năm
2.61119786
–
2.68098671
BMD
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.65019722 BMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.63469204
–
2.67311065
BMD
Năm ổn định
-0.03%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.