Tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Pula Botswana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = BWP
Cập nhật
1
BHD
=
36.59331567
BWP
Không thay đổi
Tỷ giá
1 BHD = P36.59331567 BWP
Tỷ giá nghịch đảo
1 BWP = .د.ب0.0273274 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
P36.59331567
Hiện tại
P36.59331567
Cao nhất
P36.59331567
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Pula Botswana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang BWP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/BWP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang BWP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
36.59331567 BWP
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 BWP
0.00%
7 ngày qua
+0.089145 BWP
+0.24%
30 ngày qua
-0.928206 BWP
-2.47%
1 năm qua
+0.922922 BWP
+2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
59/100
Thấp nhất
34.5850561 Hôm nay
36.59331567 Cao nhất
37.97311685
34.5850561 Hôm nay
36.59331567 Cao nhất
37.97311685
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.71%
Tháng 12
+0.08%
Tháng 1
+0.26%
Tháng 2
+4.65%
Tháng 3
-1.99%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
+1.19%
Tháng 6
+0.74%
Tháng 7
-1.30%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.97%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/BWP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang BWP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 36.31856071 BWP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
32.8156142 BWP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
30.28426952
–
35.89213954
BWP
Năm biến động
+8.90%
2023
Tỷ giá trung bình
35.44153561 BWP
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
33.55900106
–
36.73619201
BWP
BHD tăng giá
+5.05%
2024
Tỷ giá trung bình
35.97819137 BWP
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
34.54079145
–
37.67178236
BWP
BHD tăng giá
+4.14%
2025
Tỷ giá trung bình
36.11223171 BWP
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
34.83878918
–
38.18080605
BWP
BHD giảm giá
-5.91%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
36.31856071 BWP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.5850561
–
37.93550919
BWP
BHD tăng giá
+4.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.