Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Thụy sĩ hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = CHF

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Franc Thụy sĩ 2.18610362 CHF
+0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất CHF2.17625984 Hiện tại CHF2.18610362 Cao nhất CHF2.18610362
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Franc Thụy sĩ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/CHF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang CHF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.18610362 CHF
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001376 CHF
+0.06%
7 ngày qua
-0.001771 CHF
-0.08%
30 ngày qua
-0.012198 CHF
-0.55%
1 năm qua
+0.042549 CHF
+1.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
83/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
2.02004404
Hôm nay
2.18610362
Cao nhất
2.22036622
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.34%
Tháng 12
-2.74%
Tháng 1
+0.08%
Tháng 2
+3.85%
Tháng 3
-1.64%
Tháng 4
+0.03%
Tháng 5
+2.98%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.21%
Tháng 8
+2.93%
Tháng 9
-1.41%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/CHF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang CHF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.53254987 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.53254987 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.41637225 – 2.6886437 CHF
BHD tăng giá +1.51%
2023
Tỷ giá trung bình 2.38424388 CHF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
2.22750629 – 2.50293184 CHF
Năm biến động -9.04%
2024
Tỷ giá trung bình 2.33682105 CHF
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
2.22403021 – 2.43956545 CHF
BHD tăng giá +8.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.2038389 CHF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.0856247 – 2.43397815 CHF
Năm biến động -12.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.17391026 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.02004404 – 2.22036622 CHF
BHD tăng giá +4.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.