Tỷ giá Euro sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Euro sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = CHF
Cập nhật
1
EUR
=
0.9168808
CHF
-0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EUR = CHF0.9168808 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = €1.09065431 EUR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF0.91637422
Hiện tại
CHF0.9168808
Cao nhất
CHF0.91957946
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Euro sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EUR/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.9168808 CHF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.001749 CHF
-0.19%
7 ngày qua
-0.007201 CHF
-0.78%
30 ngày qua
-0.015068 CHF
-1.62%
1 năm qua
-0.014584 CHF
-1.57%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Thấp nhất
0.89978451 Hôm nay
0.9168808 Cao nhất
0.9481287
0.89978451 Hôm nay
0.9168808 Cao nhất
0.9481287
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.30%
Tháng 12
-1.60%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+2.25%
Tháng 3
-0.40%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
+0.87%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
+0.78%
Tháng 8
+0.62%
Tháng 9
-2.53%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EUR/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.00507669 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00507669 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.94958495
–
1.06067918
CHF
EUR giảm giá
-4.37%
2023
Tỷ giá trung bình
0.97216566 CHF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.9282608
–
1.00647745
CHF
EUR giảm giá
-5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.95278681 CHF
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
0.92729896
–
0.99392158
CHF
Năm ổn định
+1.21%
2025
Tỷ giá trung bình
0.93700229 CHF
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.92256313
–
0.96652286
CHF
Năm ổn định
-0.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.92737498 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.89978451
–
0.9481287
CHF
Năm ổn định
-1.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.