Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Euro hôm nay
Tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Euro cho thấy 1 Franc Thụy sĩ đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CHF = EUR
Cập nhật
1
CHF
=
1.09065431
EUR
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CHF = €1.09065431 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = CHF0.9168808 CHF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€1.0874536
Hiện tại
€1.09065431
Cao nhất
€1.09125724
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Thụy sĩ sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CHF sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CHF/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CHF sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.09065431 EUR
2026-11-05
24 giờ qua
+0.002076 EUR
+0.19%
7 ngày qua
+0.008499 EUR
+0.79%
30 ngày qua
+0.017633 EUR
+1.64%
1 năm qua
+0.017076 EUR
+1.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
1.05470914 Hôm nay
1.09065431 Cao nhất
1.11137721
1.05470914 Hôm nay
1.09065431 Cao nhất
1.11137721
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.30%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
+0.83%
Tháng 2
-2.20%
Tháng 3
+0.40%
Tháng 4
+0.72%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
+2.59%
Tháng 10
+0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CHF/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CHF sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.07840184 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.99579226 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.94279215
–
1.05309167
EUR
CHF tăng giá
+4.56%
2023
Tỷ giá trung bình
1.0289549 EUR
Vị trí: 40/100
Phạm vi hàng năm
0.99356423
–
1.07728346
EUR
CHF tăng giá
+6.27%
2024
Tỷ giá trung bình
1.04990771 EUR
Vị trí: 66/100
Phạm vi hàng năm
1.00611559
–
1.07840086
EUR
Năm ổn định
-1.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.06731038 EUR
Vị trí: 87/100
Phạm vi hàng năm
1.03463668
–
1.08393666
EUR
Năm ổn định
+0.80%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.07840184 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.05470914
–
1.11137721
EUR
Năm ổn định
+1.52%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.