Tỷ giá Dinar Bahrain sang Nhân dân tệ hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = CNY
Cập nhật
1
BHD
=
17.79759194
CNY
+0.99% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = ¥17.79759194 CNY
Tỷ giá nghịch đảo
1 CNY = .د.ب0.05618738 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥17.65174809
Hiện tại
¥17.79759194
Cao nhất
¥17.79759194
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Nhân dân tệ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/CNY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang CNY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
17.79759194 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.17506 CNY
+0.99%
7 ngày qua
+0.124653 CNY
+0.71%
30 ngày qua
-0.028568 CNY
-0.16%
1 năm qua
-1.11381 CNY
-5.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
16/100
Thấp nhất
17.56119334 Hôm nay
17.79759194 Cao nhất
19.04909067
17.56119334 Hôm nay
17.79759194 Cao nhất
19.04909067
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.08%
Tháng 12
-0.91%
Tháng 1
-0.73%
Tháng 2
+0.26%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
+0.60%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
-0.74%
Tháng 8
-0.26%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/CNY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang CNY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 19.07158016 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
17.85240828 CNY
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
16.73532181
–
19.37545111
CNY
Năm biến động
+8.64%
2023
Tỷ giá trung bình
18.77068127 CNY
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
17.80809511
–
19.47817691
CNY
Năm ổn định
+2.38%
2024
Tỷ giá trung bình
19.04616864 CNY
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
18.60283074
–
19.41518165
CNY
BHD tăng giá
+3.33%
2025
Tỷ giá trung bình
19.07158016 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.55722884
–
19.49394619
CNY
BHD giảm giá
-4.13%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
17.80446761 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.56119334
–
18.6412044
CNY
BHD giảm giá
-4.11%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.