Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Dominica hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Dominica cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Peso Dominica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = DOP

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Peso Dominica 160.95498377 DOP
+0.26% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất RD$160.53934992 Hiện tại RD$160.95498377 Cao nhất RD$160.95498377
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Peso Dominica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang DOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/DOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang DOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
160.95498377 DOP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.415634 DOP
+0.26%
7 ngày qua
-1.577586 DOP
-0.97%
30 ngày qua
+1.688062 DOP
+1.06%
1 năm qua
-9.724302 DOP
-5.70%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
40/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
153.83200502
Hôm nay
160.95498377
Cao nhất
171.65950388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.88%
Tháng 12
-0.81%
Tháng 1
-4.23%
Tháng 2
-0.87%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-1.23%
Tháng 5
+2.37%
Tháng 6
-2.34%
Tháng 7
+1.61%
Tháng 8
+1.18%
Tháng 9
+1.91%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/DOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang DOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 163.72769125 DOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 145.77659246 DOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
139.92862126 – 153.43240354 DOP
Năm ổn định -1.86%
2023
Tỷ giá trung bình 148.5882785 DOP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
144.30397207 – 154.15609588 DOP
BHD tăng giá +3.05%
2024
Tỷ giá trung bình 157.72700339 DOP
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
153.77187006 – 162.07454195 DOP
BHD tăng giá +5.31%
2025
Tỷ giá trung bình 163.72769125 DOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
155.6719611 – 171.65950388 DOP
BHD tăng giá +3.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 160.40428165 DOP
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
153.83200502 – 169.71586991 DOP
BHD giảm giá -3.83%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.