Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Algeria hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Algeria cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Dinar Algeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = DZD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Dinar Algeria 360.55847611 DZD
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất د.ج359.58391307 Hiện tại د.ج360.55847611 Cao nhất د.ج360.55847611
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Dinar Algeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang DZD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/DZD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang DZD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
360.55847611 DZD
2026-11-03
24 giờ qua
+1.963459 DZD
+0.55%
7 ngày qua
+3.163081 DZD
+0.89%
30 ngày qua
+4.776429 DZD
+1.34%
1 năm qua
+14.117552 DZD
+4.08%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
341.78106319
Hôm nay
360.55847611
Cao nhất
360.55847611
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.54%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+3.26%
Tháng 3
-0.32%
Tháng 4
+0.39%
Tháng 5
+0.73%
Tháng 6
-0.10%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.36%
Tháng 9
+1.44%
Tháng 10
+0.10%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/DZD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang DZD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 376.97969756 DZD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 376.97969756 DZD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
364.27221051 – 390.93192641 DZD
Năm ổn định -1.08%
2023
Tỷ giá trung bình 360.7301458 DZD
Vị trí: 41/100
Phạm vi hàng năm
354.94645656 – 366.1366957 DZD
Năm ổn định -2.28%
2024
Tỷ giá trung bình 355.94896904 DZD
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
350.57449704 – 360.23230938 DZD
Năm ổn định +1.26%
2025
Tỷ giá trung bình 349.29260059 DZD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
341.17424828 – 361.79124908 DZD
BHD giảm giá -4.59%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 355.26862617 DZD
Vị trí: 22/100
Phạm vi hàng năm
341.78106319 – 360.55847611 DZD
BHD tăng giá +4.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.