Tỷ giá Dinar Bahrain sang Euro hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Euro cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Euro. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = EUR
Cập nhật
1
BHD
=
2.37396101
EUR
+0.96% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = €2.37396101 EUR
Tỷ giá nghịch đảo
1 EUR = .د.ب0.42123691 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
€2.35725981
Hiện tại
€2.37396101
Cao nhất
€2.37506485
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Euro
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang EUR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/EUR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang EUR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.37396101 EUR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.022628 EUR
+0.96%
7 ngày qua
+0.003599 EUR
+0.15%
30 ngày qua
+0.010647 EUR
+0.45%
1 năm qua
+0.081187 EUR
+3.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
95/100
Thấp nhất
2.20307227 Hôm nay
2.37396101 Cao nhất
2.38298166
2.20307227 Hôm nay
2.37396101 Cao nhất
2.38298166
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.04%
Tháng 12
-1.16%
Tháng 1
+0.91%
Tháng 2
+1.56%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
+0.75%
Tháng 5
+2.10%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
-0.98%
Tháng 8
+2.29%
Tháng 9
+1.14%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/EUR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang EUR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.5226587 EUR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · BHD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.5226587 EUR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.31514843
–
2.76621165
EUR
Năm biến động
+6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
2.45249464 EUR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.359852
–
2.53494122
EUR
BHD giảm giá
-3.34%
2024
Tỷ giá trung bình
2.45266362 EUR
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
2.36861378
–
2.56310193
EUR
BHD tăng giá
+6.96%
2025
Tỷ giá trung bình
2.35152584 EUR
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.23535918
–
2.59204816
EUR
Năm biến động
-11.71%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.34433339 EUR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.20307227
–
2.38298166
EUR
BHD tăng giá
+5.14%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.