Tỷ giá Euro sang Dinar Bahrain hôm nay

Tỷ giá Euro sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Euro đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 EUR = BHD

Cập nhật
Euro 1 EUR = Dinar Bahrain 0.42103738 BHD
-0.80% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất .د.ب0.42103738 Hiện tại .د.ب0.42103738 Cao nhất .د.ب0.42422138
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Euro sang Dinar Bahrain

Theo dõi xu hướng tỷ giá của EUR sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá EUR/BHD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EUR sang BHD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.42103738 BHD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.003383 BHD
-0.80%
7 ngày qua
-0.001207 BHD
-0.29%
30 ngày qua
-0.000678 BHD
-0.16%
1 năm qua
-0.015116 BHD
-3.47%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.41964234
Hôm nay
0.42103738
Cao nhất
0.45391157
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.05%
Tháng 12
+1.17%
Tháng 1
-0.91%
Tháng 2
-1.54%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.75%
Tháng 5
-2.06%
Tháng 6
+1.05%
Tháng 7
+0.98%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.13%
Tháng 10
-0.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá EUR/BHD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EUR sang BHD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.42666047 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · EUR giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.39728414 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.36150524 – 0.43193775 BHD
Năm biến động -5.79%
2023
Tỷ giá trung bình 0.40784635 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.39448647 – 0.42375539 BHD
EUR tăng giá +3.45%
2024
Tỷ giá trung bình 0.40783043 BHD
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.39015226 – 0.42218787 BHD
EUR giảm giá -6.50%
2025
Tỷ giá trung bình 0.42609436 BHD
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
0.3857953 – 0.4473554 BHD
Năm biến động +13.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.42666047 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.41964234 – 0.45391157 BHD
EUR giảm giá -4.93%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.