Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = GIP
Cập nhật
1
BHD
=
1.96741152
GIP
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = £1.96741152 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = .د.ب0.50828207 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£1.96255473
Hiện tại
£1.96741152
Cao nhất
£1.9690605
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.96741152 GIP
2026-11-05
24 giờ qua
-0.011379 GIP
-0.58%
7 ngày qua
-0.024005 GIP
-1.21%
30 ngày qua
-0.042606 GIP
-2.12%
1 năm qua
-0.052588 GIP
-2.60%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
44/100
Thấp nhất
1.91605911 Hôm nay
1.96741152 Cao nhất
2.03359314
1.91605911 Hôm nay
1.96741152 Cao nhất
2.03359314
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.76%
Tháng 12
-1.88%
Tháng 1
+2.14%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-2.24%
Tháng 4
+1.10%
Tháng 5
+1.73%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-0.77%
Tháng 8
+1.88%
Tháng 9
-0.98%
Tháng 10
-0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.15257992 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.15257992 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.93472691
–
2.47904362
GIP
Năm biến động
+11.96%
2023
Tỷ giá trung bình
2.13433545 GIP
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
2.02006955
–
2.24135261
GIP
BHD giảm giá
-5.20%
2024
Tỷ giá trung bình
2.07679342 GIP
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
1.97664535
–
2.14772097
GIP
Năm ổn định
+1.94%
2025
Tỷ giá trung bình
2.01392122 GIP
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
1.92985816
–
2.17900627
GIP
Năm biến động
-6.92%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.98686656 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.91605911
–
2.01385136
GIP
Năm ổn định
-0.09%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.