Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Guyana cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = GYD

Cập nhật
Dinar Bahrain 1 BHD = Đô la Guyana 555.04205239 GYD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $554.92578759 Hiện tại $555.04205239 Cao nhất $555.04205239
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BHD/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang GYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
555.04205239 GYD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.1169 GYD
+0.02%
7 ngày qua
-0.378648 GYD
-0.07%
30 ngày qua
+0.177554 GYD
+0.03%
1 năm qua
+0.273256 GYD
+0.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
551.17316513
Hôm nay
555.04205239
Cao nhất
558.96836813
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.11%
Tháng 12
-0.33%
Tháng 1
-0.33%
Tháng 2
-0.13%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.12%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
-0.02%
Tháng 7
-0.02%
Tháng 8
+0.03%
Tháng 9
+0.02%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BHD/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang GYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 557.63818635 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 554.98592532 GYD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
545.64560053 – 559.3974146 GYD
Năm ổn định +0.13%
2023
Tỷ giá trung bình 557.63818635 GYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
551.34649838 – 566.91340677 GYD
Năm ổn định +0.03%
2024
Tỷ giá trung bình 555.19587778 GYD
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
551.40131025 – 567.75069388 GYD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 555.142762 GYD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
549.38800553 – 559.08033972 GYD
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 554.5652565 GYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
551.17316513 – 558.3653103 GYD
Năm ổn định -0.06%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.