Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Hồng Kông hôm nay
Tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dinar Bahrain đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BHD = HKD
Cập nhật
1
BHD
=
20.78363899
HKD
-0.54% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BHD = $20.78363899 HKD
Tỷ giá nghịch đảo
1 HKD = .د.ب0.04811477 BHD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$20.77754026
Hiện tại
$20.78363899
Cao nhất
$20.7911223
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dinar Bahrain sang Đô la Hồng Kông
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BHD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BHD/HKD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BHD sang HKD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
20.78363899 HKD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.112646 HKD
-0.54%
7 ngày qua
-0.026783 HKD
-0.13%
30 ngày qua
-0.06264 HKD
-0.30%
1 năm qua
+0.159518 HKD
+0.77%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
63/100
Thấp nhất
20.58878003 Hôm nay
20.78363899 Cao nhất
20.89628458
20.58878003 Hôm nay
20.78363899 Cao nhất
20.89628458
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.06%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.77%
Tháng 2
-0.07%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.16%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
-0.34%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
+
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BHD/HKD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BHD sang HKD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.7846105 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.77088949 HKD
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
20.60611454
–
20.94929124
HKD
Năm ổn định
+0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
20.77626547 HKD
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
20.60936192
–
21.10410035
HKD
Năm ổn định
-0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
20.70603635 HKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
20.53415519
–
20.85568803
HKD
Năm ổn định
-0.31%
2025
Tỷ giá trung bình
20.6865905 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
20.35177535
–
20.98030988
HKD
Năm ổn định
+0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.7846105 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.62049784
–
20.89628458
HKD
Năm ổn định
+0.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.