Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Bahrain hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Bahrain cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Dinar Bahrain. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = BHD
Cập nhật
1
HKD
=
0.04812222
BHD
+0.55% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = .د.ب0.04812222 BHD
Tỷ giá nghịch đảo
1 BHD = $20.78041989 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
.د.ب0.04809745
Hiện tại
.د.ب0.04812222
Cao nhất
.د.ب0.04813668
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dinar Bahrain
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang BHD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/BHD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang BHD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04812222 BHD
2026-11-06
24 giờ qua
+0.000263 BHD
+0.55%
7 ngày qua
+0.000074 BHD
+0.16%
30 ngày qua
+0.000155 BHD
+0.32%
1 năm qua
-0.000365 BHD
-0.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
37/100
Thấp nhất
0.0478554 Hôm nay
0.04812222 Cao nhất
0.04857014
0.0478554 Hôm nay
0.04812222 Cao nhất
0.04857014
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.06%
Tháng 12
-0.06%
Tháng 1
-0.77%
Tháng 2
+0.07%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
-0.16%
Tháng 5
-0.29%
Tháng 6
-0.30%
Tháng 7
+0.35%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/BHD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang BHD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.04834133 BHD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04814474 BHD
Vị trí: 14/100
Phạm vi hàng năm
0.04773431
–
0.04852928
BHD
Năm ổn định
-0.32%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04813223 BHD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.04738416
–
0.04852164
BHD
Năm ổn định
+0.05%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04829547 BHD
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.04794855
–
0.04869935
BHD
Năm ổn định
+0.32%
2025
Tỷ giá trung bình
0.04834133 BHD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04766374
–
0.04913576
BHD
Năm ổn định
-0.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04811275 BHD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0478554
–
0.04849543
BHD
Năm ổn định
-0.63%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.